lurking place
Định nghĩa
Danh từ:
- Nơi ẩn nấp, nơi rình mò: "lurking place" chỉ một địa điểm thích hợp để ai đó hoặc vật gì đó ẩn náu, thường với mục đích theo dõi, chờ đợi hoặc tấn công bất ngờ. Nó mang hàm ý bí mật, nguy hiểm hoặc đáng ngờ.
Ví dụ sử dụng
- (Thám tử đã tìm thấy một nơi ẩn nấp hoàn hảo phía sau nhà kho cũ.)
- (Mèo thường chọn một nơi rình mò để săn mồi.)
- (Con hẻm là nơi ẩn nấp của bọn trộm vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to find a lurking place": tìm ra một nơi ẩn nấp.
- The spy found a lurking place in the attic to observe the meeting. (Điệp viên đã tìm thấy một nơi ẩn nấp trên gác xép để quan sát cuộc họp.)
"to use as a lurking place": sử dụng như một nơi rình mò.
- The bushes were used as a lurking place by the hunter. (Bụi cây được người thợ săn sử dụng như một nơi rình mò.)
Biến thể và từ gần giống
Lurk (động từ): rình mò, ẩn nấp.
- The predator lurks in the shadows. (Kẻ săn mồi rình mò trong bóng tối.)
Lurker (danh từ): kẻ rình mò, người ẩn nấp.
- The lurker waited silently for the right moment. (Kẻ rình mò chờ đợi trong im lặng cho thời điểm thích hợp.)
Place (danh từ): nơi, địa điểm.
- This is a quiet place to rest. (Đây là một nơi yên tĩnh để nghỉ ngơi.)
Từ đồng nghĩa
- Hiding spot: nơi trốn, điểm ẩn náu.
- Ambush point: điểm phục kích.
- Lair: hang ổ (thường dùng cho động vật hoặc kẻ xấu).
- Nook: góc khuất, xó xỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Lurk around: rình mò xung quanh.
- The stranger was lurking around the building. (Người lạ mặt đang rình mò quanh tòa nhà.)
Lurk in: ẩn nấp trong.
- Fear lurks in the corners of his mind. (Nỗi sợ ẩn nấp trong những góc khuất của tâm trí anh ta.)
Thành ngữ liên quan
To be in a lurking place: ở trong một nơi ẩn nấp.
- The suspect was found in a lurking place under the bridge. (Nghi phạm bị tìm thấy trong một nơi ẩn nấp dưới cầu.)
To come out of one's lurking place: ra khỏi nơi ẩn nấp.
- The child came out of his lurking place when called. (Đứa trẻ ra khỏi nơi ẩn nấp khi được gọi.)